Trong môi trường doanh nghiệp Trung Quốc hoặc nhà máy có quản lý người Trung Quốc, biết tiếng Trung giao tiếp cơ bản là chưa đủ. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất đối với người đi làm là báo cáo công việc bằng tiếng Trung.
Bạn có thể phải báo cáo hôm nay đã hoàn thành bao nhiêu sản phẩm, tiến độ đang đến đâu, công việc gặp vấn đề gì, nguyên nhân là gì và dự kiến bao giờ xử lý xong.
Đặc biệt, trong môi trường sản xuất, cách báo cáo thường ngắn gọn, trực tiếp và tập trung vào kết quả. Vì vậy, người học không chỉ cần biết từ vựng mà còn phải biết ghép từ thành câu, trình bày thông tin theo trình tự và phản hồi nhanh khi quản lý hỏi thêm.
Bài viết dưới đây tổng hợp các mẫu câu, cấu trúc và tình huống báo cáo công việc bằng tiếng Trung thường gặp, phù hợp với người đang làm việc tại công ty, nhà máy, doanh nghiệp Trung Quốc hoặc chuẩn bị ứng tuyển vào môi trường sử dụng tiếng Trung.

Vì sao cần biết cách báo cáo công việc bằng tiếng Trung?
Trong công việc, báo cáo không đơn giản là nói “đã làm xong” hay “chưa làm xong”.
Một báo cáo tốt thường phải trả lời được những câu hỏi:
- Công việc đang làm là gì?
- Đã hoàn thành đến đâu?
- Số lượng bao nhiêu?
- Có vấn đề gì không?
- Nguyên nhân là gì?
- Đã xử lý như thế nào?
- Khi nào có thể hoàn thành?
Ví dụ, quản lý có thể hỏi:
今天的生产任务完成了吗?
Jīntiān de shēngchǎn rènwu wánchéng le ma?
Hôm nay nhiệm vụ sản xuất đã hoàn thành chưa?
Bạn không nên chỉ trả lời:
完成了。
Wánchéng le.
Đã hoàn thành.
Nếu muốn báo cáo chuyên nghiệp hơn, có thể nói:
今天的生产任务已经完成了,目前一切正常。
Jīntiān de shēngchǎn rènwu yǐjīng wánchéng le, mùqián yíqiè zhèngcháng.
Nhiệm vụ sản xuất hôm nay đã hoàn thành, hiện tại mọi thứ đều bình thường.
Đây chính là sự khác biệt giữa biết tiếng Trung và sử dụng được tiếng Trung trong công việc.
Nếu bạn đang làm trong nhà máy, trước khi học cách báo cáo, bạn cũng nên nắm được những từ vựng nền tảng về bộ phận, sản xuất, dây chuyền, ca làm và vị trí công việc. Có thể tham khảo thêm bài 300+ từ vựng tiếng Trung công xưởng thường dùng trong nhà máy để xây dựng vốn từ trước khi luyện báo cáo.
Cấu trúc một báo cáo công việc bằng tiếng Trung
Một báo cáo công việc đơn giản có thể đi theo 5 bước:
Công việc → Tiến độ → Kết quả → Vấn đề → Phương án xử lý
Ví dụ:
今天我们主要完成了三个任务。
Hôm nay chúng tôi chủ yếu hoàn thành 3 nhiệm vụ.
第一项已经完成,第二项完成了80%。
Hạng mục thứ nhất đã hoàn thành, hạng mục thứ hai hoàn thành 80%.
目前发现一个质量问题。
Hiện tại phát hiện một vấn đề về chất lượng.
我们正在检查原因。
Chúng tôi đang kiểm tra nguyên nhân.
预计下午三点可以处理完成。
Dự kiến 3 giờ chiều có thể xử lý xong.
Chỉ với cấu trúc này, bạn đã có thể xử lý rất nhiều tình huống báo cáo trong công việc.
Từ vựng tiếng Trung quan trọng khi báo cáo công việc
Nhóm từ về tiến độ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 工作 | gōngzuò | công việc |
| 任务 | rènwu | nhiệm vụ |
| 进度 | jìndù | tiến độ |
| 完成 | wánchéng | hoàn thành |
| 完成率 | wánchénglǜ | tỷ lệ hoàn thành |
| 进行 | jìnxíng | tiến hành |
| 目前 | mùqián | hiện tại |
| 已经 | yǐjīng | đã |
| 还没 | hái méi | vẫn chưa |
| 预计 | yùjì | dự kiến |
| 按时 | ànshí | đúng thời hạn |
| 延期 | yánqī | trì hoãn |
Nhóm từ về vấn đề
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 问题 | wèntí | vấn đề |
| 情况 | qíngkuàng | tình hình |
| 原因 | yuányīn | nguyên nhân |
| 故障 | gùzhàng | sự cố |
| 错误 | cuòwù | lỗi |
| 影响 | yǐngxiǎng | ảnh hưởng |
| 解决 | jiějué | giải quyết |
| 处理 | chǔlǐ | xử lý |
| 检查 | jiǎnchá | kiểm tra |
| 改进 | gǎijìn | cải tiến |
Cách nói “đã hoàn thành công việc” bằng tiếng Trung
Đây là một trong những tình huống đơn giản nhất nhưng xuất hiện rất thường xuyên.
Cách nói cơ bản
工作已经完成了。
Gōngzuò yǐjīng wánchéng le.
Công việc đã hoàn thành.
任务已经完成了。
Rènwu yǐjīng wánchéng le.
Nhiệm vụ đã hoàn thành.
今天的工作已经完成。
Jīntiān de gōngzuò yǐjīng wánchéng.
Công việc hôm nay đã hoàn thành.
Cách nói chuyên nghiệp hơn
今天安排的任务已经全部完成了。
Jīntiān ānpái de rènwu yǐjīng quánbù wánchéng le.
Nhiệm vụ được giao hôm nay đã hoàn thành toàn bộ.
目前工作已经完成,没有其他问题。
Mùqián gōngzuò yǐjīng wánchéng, méiyǒu qítā wèntí.
Hiện tại công việc đã hoàn thành, không có vấn đề nào khác.
Nếu báo cáo với quản lý, bạn có thể kết thúc bằng:
请您检查一下。
Qǐng nín jiǎnchá yíxià.
Anh/chị kiểm tra giúp tôi ạ.
Cách nói này lịch sự và phù hợp với môi trường công việc hơn so với việc chỉ nói “xong rồi”.
Cách báo cáo tiến độ bằng tiếng Trung
Không phải lúc nào công việc cũng hoàn thành trong ngày. Khi đó, bạn cần biết cách báo cáo tiến độ.
Báo cáo đã hoàn thành bao nhiêu phần trăm
目前已经完成80%。
Mùqián yǐjīng wánchéng bāshí fēnzhī.
Hiện tại đã hoàn thành 80%.
目前生产任务完成了70%。
Mùqián shēngchǎn rènwu wánchéng le qīshí fēnzhī.
Hiện tại nhiệm vụ sản xuất đã hoàn thành 70%.
现在进度比较顺利。
Xiànzài jìndù bǐjiào shùnlì.
Hiện tại tiến độ khá thuận lợi.
目前进度正常。
Mùqián jìndù zhèngcháng.
Hiện tại tiến độ bình thường.
Báo cáo phần việc còn lại
还有20%没有完成。
Hái yǒu èrshí fēnzhī méiyǒu wánchéng.
Còn 20% chưa hoàn thành.
还有一部分工作需要处理。
Hái yǒu yí bùfen gōngzuò xūyào chǔlǐ.
Vẫn còn một phần công việc cần xử lý.
预计今天下午可以完成。
Yùjì jīntiān xiàwǔ kěyǐ wánchéng.
Dự kiến chiều nay có thể hoàn thành.
Cách báo cáo số lượng sản xuất
Trong nhà máy, báo cáo số lượng là một tình huống rất phổ biến.
Ví dụ:
今天生产了500件。
Jīntiān shēngchǎn le wǔbǎi jiàn.
Hôm nay sản xuất 500 sản phẩm.
今天的产量是500件。
Jīntiān de chǎnliàng shì wǔbǎi jiàn.
Sản lượng hôm nay là 500 sản phẩm.
目前已经生产了800件。
Mùqián yǐjīng shēngchǎn le bābǎi jiàn.
Hiện tại đã sản xuất được 800 sản phẩm.
还差200件。
Hái chà liǎngbǎi jiàn.
Còn thiếu 200 sản phẩm.
今天的生产数量达到要求了。
Jīntiān de shēngchǎn shùliàng dádào yāoqiú le.
Số lượng sản xuất hôm nay đã đạt yêu cầu.
Nếu làm việc trong môi trường sản xuất, bạn sẽ thấy báo cáo thường đi cùng các nhóm từ về dây chuyền, máy móc và công đoạn. Vì vậy, việc học tiếng Trung trong nhà máy theo từng tình huống thực tế sẽ hiệu quả hơn việc học từ vựng rời rạc.
Cách báo cáo khi công việc gặp vấn đề
Đây là phần rất quan trọng.
Khi có vấn đề, không nên chỉ nói:
有问题。
Yǒu wèntí.
Có vấn đề.
Thay vào đó, hãy cố gắng báo cáo theo công thức:
Vấn đề → Nguyên nhân → Ảnh hưởng → Cách xử lý
Ví dụ:
目前发现一个问题。
Mùqián fāxiàn yí ge wèntí.
Hiện tại phát hiện một vấn đề.
机器出现故障了。
Jīqì chūxiàn gùzhàng le.
Máy xảy ra sự cố.
我们正在检查原因。
Wǒmen zhèngzài jiǎnchá yuányīn.
Chúng tôi đang kiểm tra nguyên nhân.
这个问题影响了生产进度。
Zhège wèntí yǐngxiǎng le shēngchǎn jìndù.
Vấn đề này đã ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.
我们会马上处理。
Wǒmen huì mǎshàng chǔlǐ.
Chúng tôi sẽ xử lý ngay.
Nếu công việc của bạn liên quan nhiều đến máy móc, kỹ thuật hoặc bảo trì, bạn có thể học sâu hơn qua bài Từ vựng tiếng Trung máy móc trong nhà máy: 200+ từ và mẫu câu giao tiếp thực tế. Đây là nhóm từ rất hữu ích khi phải báo cáo tình trạng máy, lỗi thiết bị, bảo trì và sửa chữa.
Cách báo cáo nguyên nhân bằng tiếng Trung
Sau khi nói có vấn đề, quản lý thường sẽ hỏi:
为什么?
Wèishénme?
Tại sao?
Hoặc:
什么原因?
Shénme yuányīn?
Nguyên nhân gì?
Bạn có thể trả lời:
主要原因是设备故障。
Zhǔyào yuányīn shì shèbèi gùzhàng.
Nguyên nhân chính là sự cố thiết bị.
主要原因是材料没有及时到位。
Zhǔyào yuányīn shì cáiliào méiyǒu jíshí dàowèi.
Nguyên nhân chính là nguyên vật liệu chưa được đưa đến kịp thời.
因为人员不足,所以进度比较慢。
Yīnwèi rényuán bùzú, suǒyǐ jìndù bǐjiào màn.
Vì thiếu nhân sự nên tiến độ khá chậm.
目前还在确认具体原因。
Mùqián hái zài quèrèn jùtǐ yuányīn.
Hiện tại vẫn đang xác nhận nguyên nhân cụ thể.
Cách báo cáo khi chưa hoàn thành
Đây là tình huống nhiều người Việt ngại nói với quản lý Trung Quốc.
Không nên chỉ nói:
还没完成。
Hái méi wánchéng.
Vẫn chưa xong.
Có thể nói đầy đủ hơn:
目前还没有完成,预计下午可以完成。
Mùqián hái méiyǒu wánchéng, yùjì xiàwǔ kěyǐ wánchéng.
Hiện tại vẫn chưa hoàn thành, dự kiến chiều có thể hoàn thành.
Hoặc:
目前还有一部分没有完成,我们会尽快处理。
Mùqián hái yǒu yí bùfen méiyǒu wánchéng, wǒmen huì jǐnkuài chǔlǐ.
Hiện tại vẫn còn một phần chưa hoàn thành, chúng tôi sẽ xử lý nhanh nhất có thể.
Cách báo cáo này có lợi ở chỗ bạn không chỉ nói về vấn đề mà còn đưa ra hướng giải quyết.
Cách báo cáo khi công việc bị chậm
Khi tiến độ bị chậm, hãy nói rõ lý do thay vì chỉ nói “không kịp”.
今天的进度有点慢。
Jīntiān de jìndù yǒudiǎn màn.
Tiến độ hôm nay hơi chậm.
因为设备故障,所以生产进度受到影响。
Yīnwèi shèbèi gùzhàng, suǒyǐ shēngchǎn jìndù shòudào yǐngxiǎng.
Do thiết bị gặp sự cố nên tiến độ sản xuất bị ảnh hưởng.
预计会晚两个小时完成。
Yùjì huì wǎn liǎng ge xiǎoshí wánchéng.
Dự kiến sẽ hoàn thành muộn 2 tiếng.
我们会尽量赶上进度。
Wǒmen huì jǐnliàng gǎnshàng jìndù.
Chúng tôi sẽ cố gắng theo kịp tiến độ.
Cách báo cáo với quản lý Trung Quốc
Khi báo cáo trực tiếp với cấp trên, ngoài nội dung chính xác, cách diễn đạt cũng rất quan trọng.
Ví dụ, thay vì nói:
做不了。
Không làm được.
Có thể nói:
目前可能需要多一点时间。
Hiện tại có thể cần thêm một chút thời gian.
Hoặc:
目前有一些困难,我们正在想办法解决。
Hiện tại có một số khó khăn, chúng tôi đang tìm cách giải quyết.
Nếu bạn thường xuyên phải trao đổi trực tiếp với quản lý Trung Quốc, ngoài kỹ năng báo cáo, bạn nên luyện cả cách nhận nhiệm vụ, xác nhận yêu cầu, hỏi lại và giải thích vấn đề. Bài Tiếng Trung giao tiếp với quản lý: 100 mẫu câu thường dùng trong công việc sẽ giúp bạn mở rộng nhóm giao tiếp này.
Mẫu báo cáo công việc hoàn chỉnh bằng tiếng Trung
Dưới đây là một mẫu bạn có thể sử dụng trong thực tế:
经理,汇报一下今天的工作情况。
今天我们主要完成了三个任务。第一项已经全部完成,第二项目前完成了80%,第三项正在进行中。
目前生产进度基本正常,但是下午发现一台设备出现故障,影响了一部分生产进度。
维修人员已经过来检查,目前正在处理。预计下午三点可以恢复正常。
如果没有其他问题,今天的任务可以按计划完成。
Dịch:
“Quản lý, tôi xin báo cáo tình hình công việc hôm nay.
Hôm nay chúng tôi chủ yếu hoàn thành 3 nhiệm vụ. Hạng mục thứ nhất đã hoàn thành toàn bộ, hạng mục thứ hai hiện đã hoàn thành 80%, hạng mục thứ ba đang được tiến hành.
Hiện tại tiến độ sản xuất cơ bản bình thường, tuy nhiên buổi chiều phát hiện một thiết bị xảy ra sự cố, ảnh hưởng đến một phần tiến độ sản xuất.
Nhân viên bảo trì đã đến kiểm tra và hiện đang xử lý. Dự kiến 3 giờ chiều có thể khôi phục bình thường.
Nếu không có vấn đề gì khác, nhiệm vụ hôm nay có thể hoàn thành theo kế hoạch.”
Đây là dạng báo cáo tương đối đầy đủ, có thể áp dụng cho nhiều vị trí khác nhau trong nhà máy.
Báo cáo công việc qua WeChat bằng tiếng Trung
Trong doanh nghiệp Trung Quốc, nhiều công việc được trao đổi qua WeChat. Vì vậy, báo cáo không nhất thiết lúc nào cũng phải dài.
Một tin nhắn có thể viết:
经理,汇报一下今天的生产情况:
1. 今天计划生产1000件,目前已完成800件。
2. 生产进度正常。
3. 下午发现一台机器故障,目前正在维修。
4. 预计晚上6点可以完成今天的生产任务。
Cách trình bày theo từng ý như vậy giúp người nhận dễ đọc và nhanh chóng nắm được tình hình.
Đặc biệt, với người mới đi làm, đây là kỹ năng rất đáng luyện vì bạn có thể sử dụng lại những cấu trúc tương tự cho rất nhiều ngày làm việc khác nhau.
10 mẫu câu báo cáo công việc bằng tiếng Trung nên ghi nhớ
Nếu chưa có nhiều thời gian, hãy ưu tiên ghi nhớ 10 câu sau:
- 工作已经完成了。
Công việc đã hoàn thành. - 目前进度正常。
Hiện tại tiến độ bình thường. - 目前已经完成80%。
Hiện tại đã hoàn thành 80%. - 还有一部分没有完成。
Vẫn còn một phần chưa hoàn thành. - 目前发现一个问题。
Hiện tại phát hiện một vấn đề. - 我们正在检查原因。
Chúng tôi đang kiểm tra nguyên nhân. - 这个问题影响了生产进度。
Vấn đề này đã ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất. - 我们会马上处理。
Chúng tôi sẽ xử lý ngay. - 预计下午可以完成。
Dự kiến chiều có thể hoàn thành. - 请您检查一下。
Anh/chị kiểm tra giúp tôi ạ.
Nếu muốn luyện thêm nhiều tình huống giao tiếp từ nhận việc, báo cáo, xử lý sự cố đến trao đổi với đồng nghiệp, bạn có thể xem thêm 100 mẫu câu tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng thường dùng nhất.
Cách học báo cáo công việc bằng tiếng Trung hiệu quả
Sai lầm phổ biến là học thuộc từng câu riêng lẻ.
Ví dụ:
完成 = hoàn thành
进度 = tiến độ
问题 = vấn đề
原因 = nguyên nhân
处理 = xử lý
Cách này giúp bạn nhớ nghĩa nhưng chưa chắc sử dụng được.
Tốt hơn là học theo một chuỗi tình huống:
Quản lý giao nhiệm vụ → Nhân viên xác nhận → Thực hiện → Phát sinh vấn đề → Báo cáo → Đưa ra phương án → Báo hoàn thành.
Ví dụ:
经理:今天的任务完成了吗?
Hôm nay nhiệm vụ hoàn thành chưa?
员工:目前完成了80%。
Hiện tại đã hoàn thành 80%.
经理:为什么还没有完成?
Tại sao vẫn chưa hoàn thành?
员工:因为机器出现故障。
Vì máy xảy ra sự cố.
经理:现在怎么样?
Bây giờ thế nào?
员工:维修人员正在处理,预计下午可以完成。
Nhân viên bảo trì đang xử lý, dự kiến chiều có thể hoàn thành.
Khi luyện theo chuỗi như vậy, bạn sẽ hình thành khả năng nghe câu hỏi → xác định thông tin → trả lời → bổ sung nguyên nhân → đưa ra thời gian hoàn thành.
Đây là năng lực quan trọng hơn việc chỉ thuộc lòng một danh sách từ vựng.
Báo cáo công việc bằng tiếng Trung khác gì tiếng Trung HSK?
Một người có thể đạt HSK 3 hoặc HSK 4 nhưng vẫn gặp khó khăn khi báo cáo công việc trong nhà máy.
Nguyên nhân là tiếng Trung HSK chủ yếu cung cấp nền tảng ngôn ngữ phổ thông, trong khi công việc thực tế yêu cầu thêm:
- Từ vựng chuyên ngành.
- Từ vựng sản xuất.
- Cách báo cáo tiến độ.
- Cách mô tả vấn đề.
- Cách báo cáo nguyên nhân.
- Cách nói với quản lý.
- Cách trao đổi về máy móc.
- Cách xử lý tình huống phát sinh.
Vì vậy, nếu bạn đã có nền tảng tiếng Trung nhưng chuẩn bị làm việc trong doanh nghiệp Trung Quốc hoặc nhà máy, nên bổ sung thêm tiếng Trung chuyên ngành thay vì chỉ tiếp tục học các mẫu câu giao tiếp đời sống.
Học tiếng Trung công xưởng bài bản để báo cáo tốt hơn
Nếu mục tiêu của bạn là sử dụng tiếng Trung trực tiếp trong công việc, đặc biệt tại nhà máy, thì chỉ học riêng các mẫu câu báo cáo sẽ chưa đủ.
Bạn cần xây dựng vốn tiếng Trung theo toàn bộ chuỗi công việc:
Nhận nhiệm vụ → Giao tiếp với quản lý → Sản xuất → Máy móc → QC/QA → Báo cáo → Xử lý vấn đề → Hoàn thành công việc.
Đó cũng là lý do chương trình Tiếng Trung Công Xưởng tại Hoa Việt được xây dựng theo các tình huống thực tế thay vì chỉ tập trung vào hội thoại tiếng Trung thông thường.
Chương trình hướng đến những tình huống như giao tiếp với quản lý Trung Quốc, nhận và xác nhận nhiệm vụ, báo cáo tiến độ, sản xuất, máy móc, QC/QA, kho, nguyên vật liệu và xử lý sự cố.
Nếu bạn muốn tìm hiểu đầy đủ lộ trình học, giáo trình và nội dung chương trình, có thể xem Khóa học Tiếng Trung Công Xưởng tại Hoa Việt.
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo công việc bằng tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?
Nên bắt đầu từ 5 nhóm thông tin: công việc đang làm, tiến độ, kết quả, vấn đề và phương án xử lý.
“Đã hoàn thành” trong tiếng Trung nói thế nào?
Có thể nói:
已经完成了。
Yǐjīng wánchéng le.
Hoặc:
工作已经完成了。
Gōngzuò yǐjīng wánchéng le.
Khi chưa hoàn thành công việc nên nói thế nào?
Có thể nói:
目前还没有完成,预计下午可以完成。
Hiện tại vẫn chưa hoàn thành, dự kiến chiều có thể hoàn thành.
Cách nói này tốt hơn việc chỉ trả lời “还没完成” vì bạn cung cấp thêm thông tin về thời gian dự kiến.
Khi báo cáo vấn đề với quản lý nên nói thế nào?
Nên trình bày theo thứ tự:
问题 → 原因 → 影响 → 处理方法
Tức là:
Vấn đề → Nguyên nhân → Ảnh hưởng → Cách xử lý.
Điều này giúp báo cáo rõ ràng và thể hiện bạn đang chủ động xử lý công việc.
HSK 3 có đủ để báo cáo công việc bằng tiếng Trung không?
HSK 3 có thể cung cấp nền tảng từ vựng và ngữ pháp, nhưng để báo cáo tốt trong nhà máy, bạn vẫn nên bổ sung từ vựng chuyên ngành, mẫu câu báo cáo và luyện phản xạ theo tình huống thực tế.
Kết luận
Cách báo cáo công việc bằng tiếng Trung hiệu quả không nằm ở việc học thật nhiều câu riêng lẻ mà ở khả năng trình bày thông tin một cách logic.
Hãy ghi nhớ công thức:
Công việc → Tiến độ → Kết quả → Vấn đề → Nguyên nhân → Phương án → Thời gian hoàn thành.
Khi đã quen với cấu trúc này, bạn có thể áp dụng cho rất nhiều tình huống: báo cáo sản xuất, báo cáo tiến độ, báo cáo chất lượng, báo cáo máy móc, báo cáo công việc hằng ngày hoặc trao đổi trực tiếp với quản lý Trung Quốc.
Quan trọng nhất, hãy học tiếng Trung gắn với đúng công việc mình đang làm. Khi mỗi từ vựng đều gắn với một tình huống thực tế, bạn sẽ chuyển từ “học tiếng Trung” sang “dùng tiếng Trung để làm việc”.
