Từ vựng tiếng Trung máy móc trong nhà máy: 200+ từ và mẫu câu giao tiếp thực tế

Từ vựng tiếng Trung máy móc trong nhà máy là nhóm từ quan trọng đối với người làm việc tại các doanh nghiệp Trung Quốc, đặc biệt là nhân viên kỹ thuật, bảo trì, sản xuất, QC/QA, quản lý chuyền và công nhân trực tiếp vận hành máy.

Nếu chỉ biết tiếng Trung giao tiếp thông thường, bạn sẽ rất khó xử lý những tình huống như máy bị lỗi, máy dừng, thiếu linh kiện, thay phụ tùng, điều chỉnh thông số, bảo trì hoặc báo cáo sự cố cho quản lý Trung Quốc.

Bài viết dưới đây tổng hợp hệ thống từ vựng tiếng Trung về máy móc trong nhà máy, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và các mẫu câu có thể sử dụng ngay trong công việc.

Từ vựng tiếng Trung máy móc trong nhà máy: 200+ từ và mẫu câu giao tiếp thực tế

1. Máy móc trong nhà máy tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, “máy móc” thường được gọi là:

  • 机器 – jīqì – máy móc, máy
  • 机械 – jīxiè – máy móc, cơ khí
  • 设备 – shèbèi – thiết bị
  • 机器设备 – jīqì shèbèi – máy móc thiết bị
  • 生产设备 – shēngchǎn shèbèi – thiết bị sản xuất
  • 生产机器 – shēngchǎn jīqì – máy sản xuất

Trong môi trường nhà máy, 设备 là từ rất quan trọng vì người Trung Quốc thường dùng để nói về thiết bị/máy móc trong dây chuyền sản xuất.

Ví dụ:

这台设备坏了。
Zhè tái shèbèi huài le.
Thiết bị này bị hỏng rồi.

生产设备需要定期维护。
Shēngchǎn shèbèi xūyào dìngqī wéihù.
Thiết bị sản xuất cần được bảo trì định kỳ.

2. Từ vựng tiếng Trung về máy móc cơ bản

Đây là nhóm từ vựng nền tảng mà bất kỳ người nào làm việc trong nhà máy cũng nên biết.

STT Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
1 机器 jīqì máy móc
2 机械 jīxiè máy móc/cơ khí
3 设备 shèbèi thiết bị
4 机器设备 jīqì shèbèi máy móc thiết bị
5 生产设备 shēngchǎn shèbèi thiết bị sản xuất
6 自动化设备 zìdònghuà shèbèi thiết bị tự động hóa
7 生产线 shēngchǎnxiàn dây chuyền sản xuất
8 流水线 liúshuǐxiàn dây chuyền
9 设备编号 shèbèi biānhào mã thiết bị
10 设备名称 shèbèi míngchēng tên thiết bị
11 型号 xínghào model
12 规格 guīgé quy cách
13 参数 cānshù thông số
14 功率 gōnglǜ công suất
15 电压 diànyā điện áp
16 电流 diànliú dòng điện
17 转速 zhuǎnsù tốc độ quay
18 温度 wēndù nhiệt độ
19 压力 yālì áp suất
20 重量 zhòngliàng trọng lượng

Ví dụ

这台机器的型号是什么?
Zhè tái jīqì de xínghào shì shénme?
Model của máy này là gì?

请告诉我设备编号。
Qǐng gàosu wǒ shèbèi biānhào.
Hãy cho tôi biết mã thiết bị.

这个设备的参数是多少?
Zhège shèbèi de cānshù shì duōshao?
Thông số của thiết bị này là bao nhiêu?

3. Từ vựng tiếng Trung về các bộ phận của máy

Người làm kỹ thuật không chỉ cần biết tên máy mà còn phải biết tên các bộ phận, linh kiện.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
零件 língjiàn linh kiện
部件 bùjiàn bộ phận
配件 pèijiàn phụ kiện
零部件 língbùjiàn linh kiện/bộ phận
电机 diànjī động cơ
马达 mǎdá motor
电动机 diàndòngjī động cơ điện
发动机 fādòngjī động cơ
zhóu trục
齿轮 chǐlún bánh răng
皮带 pídài dây curoa
链条 liàntiáo xích
螺丝 luósī ốc vít
螺母 luómǔ đai ốc
螺栓 luóshuān bu lông
轴承 zhóuchéng vòng bi
弹簧 tánhuáng lò xo
阀门 fá mén van
气缸 qìgāng xi lanh khí
油缸 yóugāng xi lanh dầu
bèng bơm
风扇 fēngshàn quạt
传感器 chuángǎnqì cảm biến
控制器 kòngzhìqì bộ điều khiển
电路板 diànlùbǎn bo mạch
电线 diànxiàn dây điện
电缆 diànlǎn dây cáp
开关 kāiguān công tắc
按钮 ànniǔ nút bấm
显示屏 xiǎnshìpíng màn hình hiển thị
控制面板 kòngzhì miànbǎn bảng điều khiển

4. Từ vựng tiếng Trung về vận hành máy

Đây là nhóm từ cực kỳ cần thiết đối với công nhân và kỹ thuật viên.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
开机 kāijī bật máy
关机 guānjī tắt máy
启动 qǐdòng khởi động
停止 tíngzhǐ dừng
运行 yùnxíng vận hành/chạy
操作 cāozuò thao tác/vận hành
自动 zìdòng tự động
手动 shǒudòng thủ công
调整 tiáozhěng điều chỉnh
设置 shèzhì cài đặt
设定 shèdìng thiết lập
重启 chóngqǐ khởi động lại
暂停 zàntíng tạm dừng
加速 jiāsù tăng tốc
减速 jiǎnsù giảm tốc
升高 shēnggāo tăng lên
降低 jiàngdī giảm xuống
打开 dǎkāi mở
关闭 guānbì đóng/tắt
操作员 cāozuòyuán nhân viên vận hành

Mẫu câu thực tế

先开机,再启动设备。
Xiān kāijī, zài qǐdòng shèbèi.
Bật máy trước, sau đó khởi động thiết bị.

请把机器关掉。
Qǐng bǎ jīqì guān diào.
Hãy tắt máy.

机器正在运行。
Jīqì zhèngzài yùnxíng.
Máy đang chạy.

不要操作这台机器。
Bú yào cāozuò zhè tái jīqì.
Không được vận hành máy này.

5. Từ vựng tiếng Trung khi máy bị lỗi

Đây là nhóm từ mà nhân viên kỹ thuật và sản xuất sử dụng liên tục.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
故障 gùzhàng sự cố
故障代码 gùzhàng dàimǎ mã lỗi
报警 bàojǐng báo động
报警器 bàojǐngqì thiết bị báo động
异常 yìcháng bất thường
停机 tíngjī dừng máy
死机 sǐjī máy bị treo
卡住 kǎzhù bị kẹt
堵塞 dǔsè tắc nghẽn
漏油 lòuyóu rò rỉ dầu
漏水 lòushuǐ rò nước
漏气 lòuqì rò khí
过热 guòrè quá nhiệt
短路 duǎnlù chập điện
断电 duàndiàn mất điện
没电 méi diàn hết điện/không có điện
不工作 bù gōngzuò không hoạt động
无法启动 wúfǎ qǐdòng không thể khởi động
声音异常 shēngyīn yìcháng âm thanh bất thường
震动 zhèndòng rung
噪音 zàoyīn tiếng ồn

6. Mẫu câu tiếng Trung khi máy móc bị hỏng

Đây là những câu người đi làm nên học thuộc theo cụm, thay vì chỉ học từng từ.

Báo máy hỏng

机器坏了。
Jīqì huài le.
Máy hỏng rồi.

设备出故障了。
Shèbèi chū gùzhàng le.
Thiết bị gặp sự cố rồi.

机器突然停了。
Jīqì tūrán tíng le.
Máy đột nhiên dừng.

机器不能启动。
Jīqì bù néng qǐdòng.
Máy không thể khởi động.

设备一直报警。
Shèbèi yìzhí bàojǐng.
Thiết bị liên tục báo lỗi.

Mô tả sự cố

机器有异常声音。
Jīqì yǒu yìcháng shēngyīn.
Máy có tiếng động bất thường.

这里漏油了。
Zhèlǐ lòuyóu le.
Chỗ này bị rò dầu.

电机不转了。
Diànjī bù zhuǎn le.
Động cơ không quay nữa.

这个零件坏了。
Zhège língjiàn huài le.
Linh kiện này hỏng rồi.

机器卡住了。
Jīqì kǎzhù le.
Máy bị kẹt rồi.

7. Từ vựng tiếng Trung về sửa chữa và bảo trì máy

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
维修 wéixiū sửa chữa
修理 xiūlǐ sửa chữa
保养 bǎoyǎng bảo dưỡng
维护 wéihù bảo trì
日常维护 rìcháng wéihù bảo trì hằng ngày
定期维护 dìngqī wéihù bảo trì định kỳ
检修 jiǎnxiū kiểm tra và sửa chữa
更换 gēnghuàn thay thế
拆卸 chāixiè tháo dỡ
安装 ānzhuāng lắp đặt
调试 tiáoshì chạy thử/hiệu chỉnh
修复 xiūfù khắc phục
零件更换 língjiàn gēnghuàn thay linh kiện
维修人员 wéixiū rényuán nhân viên sửa chữa
技术员 jìshùyuán kỹ thuật viên
工具 gōngjù dụng cụ
扳手 bānshǒu cờ lê
螺丝刀 luósīdāo tua vít
万用表 wànyòngbiǎo đồng hồ vạn năng
工具箱 gōngjùxiāng hộp dụng cụ

Mẫu câu

这台机器需要维修。
Zhè tái jīqì xūyào wéixiū.
Máy này cần sửa chữa.

什么时候可以修好?
Shénme shíhou kěyǐ xiū hǎo?
Bao giờ có thể sửa xong?

需要更换这个零件。
Xūyào gēnghuàn zhège língjiàn.
Cần thay linh kiện này.

设备需要定期保养。
Shèbèi xūyào dìngqī bǎoyǎng.
Thiết bị cần được bảo dưỡng định kỳ.

维修完成了吗?
Wéixiū wánchéng le ma?
Đã sửa chữa xong chưa?

8. Từ vựng tiếng Trung về điện và tự động hóa

Trong các nhà máy hiện đại, người làm kỹ thuật thường xuyên phải tiếp xúc với hệ thống điện và tự động hóa.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
电源 diànyuán nguồn điện
电压 diànyā điện áp
电流 diànliú dòng điện
电阻 diànzǔ điện trở
电路 diànlù mạch điện
电路板 diànlùbǎn bảng mạch
线路 xiànlù đường dây
电线 diànxiàn dây điện
电缆 diànlǎn dây cáp
变压器 biànyāqì máy biến áp
电箱 diànxiāng tủ điện
配电箱 pèidiànxiāng tủ phân phối điện
传感器 chuángǎnqì cảm biến
控制器 kòngzhìqì bộ điều khiển
PLC PLC PLC
自动化 zìdònghuà tự động hóa
程序 chéngxù chương trình
系统 xìtǒng hệ thống
数据 shùjù dữ liệu
信号 xìnhào tín hiệu

9. Từ vựng về dây chuyền sản xuất

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
生产线 shēngchǎnxiàn dây chuyền sản xuất
流水线 liúshuǐxiàn dây chuyền
工位 gōngwèi vị trí làm việc
工序 gōngxù công đoạn
工段 gōngduàn công đoạn/khu vực
上料 shàngliào cấp nguyên liệu
下料 xiàliào lấy liệu
加工 jiāgōng gia công
装配 zhuāngpèi lắp ráp
包装 bāozhuāng đóng gói
传送带 chuánsòngdài băng chuyền
输送带 shūsòngdài băng tải
机械手 jīxièshǒu cánh tay robot
机器人 jīqìrén robot
自动生产线 zìdòng shēngchǎnxiàn dây chuyền tự động
生产效率 shēngchǎn xiàolǜ hiệu suất sản xuất
产量 chǎnliàng sản lượng

10. Một số loại máy thường gặp trong nhà máy

Tên máy sẽ thay đổi theo ngành sản xuất, nhưng một số từ dưới đây xuất hiện rất phổ biến:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
机床 jīchuáng máy công cụ
车床 chēchuáng máy tiện
铣床 xǐchuáng máy phay
磨床 móchuáng máy mài
冲床 chòngchuáng máy dập
注塑机 zhùsùjī máy ép nhựa
压铸机 yāzhùjī máy đúc áp lực
切割机 qiēgējī máy cắt
打磨机 dǎmójī máy mài
焊接机 hànjiējī máy hàn
点焊机 diǎnhànjī máy hàn điểm
激光机 jīguāngjī máy laser
包装机 bāozhuāngjī máy đóng gói
印刷机 yìnshuājī máy in
烘干机 hōnggānjī máy sấy
清洗机 qīngxǐjī máy làm sạch
检测机 jiǎncèjī máy kiểm tra
自动机 zìdòngjī máy tự động

11. 20 mẫu câu giao tiếp tiếng Trung về máy móc

Nếu làm việc trong nhà máy, bạn nên ghi nhớ những câu sau:

  1. 这台机器怎么操作?
    Máy này vận hành thế nào?
  2. 机器为什么停了?
    Tại sao máy dừng?
  3. 机器坏了吗?
    Máy bị hỏng à?
  4. 设备出现故障了。
    Thiết bị xảy ra sự cố rồi.
  5. 请过来看一下。
    Hãy qua đây xem một chút.
  6. 请叫维修人员过来。
    Hãy gọi nhân viên bảo trì qua đây.
  7. 机器不能启动。
    Máy không thể khởi động.
  8. 机器一直报警。
    Máy liên tục báo lỗi.
  9. 故障代码是多少?
    Mã lỗi là bao nhiêu?
  10. 这个问题怎么解决?
    Vấn đề này giải quyết thế nào?
  11. 需要更换零件吗?
    Có cần thay linh kiện không?
  12. 这个零件坏了。
    Linh kiện này hỏng rồi.
  13. 什么时候可以修好?
    Bao giờ có thể sửa xong?
  14. 维修需要多长时间?
    Sửa chữa cần bao lâu?
  15. 机器现在可以正常运行了。
    Máy hiện tại có thể hoạt động bình thường rồi.
  16. 请检查一下设备。
    Hãy kiểm tra thiết bị.
  17. 不要随便调整参数。
    Không được tùy tiện điều chỉnh thông số.
  18. 这个参数不对。
    Thông số này không đúng.
  19. 请按照标准设置。
    Hãy cài đặt theo tiêu chuẩn.
  20. 设备已经恢复正常。
    Thiết bị đã khôi phục hoạt động bình thường.

12. Cách học tiếng Trung máy móc hiệu quả

Một sai lầm phổ biến là học theo kiểu:

机器 = máy
维修 = sửa chữa
故障 = sự cố
零件 = linh kiện

Sau vài ngày, người học có thể nhớ nghĩa nhưng khi quản lý Trung Quốc hỏi thì không nói được thành câu.

Cách hiệu quả hơn là học theo tình huống công việc.

Tình huống 1: Máy dừng

机器突然停了。
Máy đột nhiên dừng.

Tình huống 2: Báo kỹ thuật

请叫维修人员过来看一下。
Hãy gọi nhân viên bảo trì qua xem một chút.

Tình huống 3: Tìm nguyên nhân

机器为什么会停?
Tại sao máy lại dừng?

Tình huống 4: Xử lý

需要更换这个零件。
Cần thay linh kiện này.

Tình huống 5: Báo hoàn thành

机器已经恢复正常。
Máy đã hoạt động bình thường trở lại.

Đây chính là cách chuyển từ “biết từ vựng” → “sử dụng được tiếng Trung trong nhà máy”.

13. Người làm kỹ thuật nên học những nhóm tiếng Trung nào?

Nếu mục tiêu là làm việc lâu dài trong doanh nghiệp Trung Quốc, bạn không nên chỉ học từ vựng tiếng Trung máy móc trong nhà máy.

Nên xây dựng vốn tiếng Trung theo 6 nhóm:

① Tiếng Trung giao tiếp cơ bản
→ Chào hỏi, trao đổi công việc, hỏi đáp.

② Tiếng Trung sản xuất
→ Công đoạn, sản lượng, tiến độ, dây chuyền.

③ Tiếng Trung máy móc – kỹ thuật
→ Thiết bị, linh kiện, vận hành, bảo trì.

④ Tiếng Trung QC/QA
→ Tiêu chuẩn, kiểm tra, lỗi, tỷ lệ lỗi.

⑤ Tiếng Trung an toàn lao động
→ Cảnh báo, quy định, sự cố, PPE.

⑥ Tiếng Trung giao tiếp với quản lý người Trung Quốc
→ Báo cáo, xin phép, giải thích nguyên nhân, đề xuất phương án.

Bạn có thể xem thêm bài Từ vựng tiếng Trung QC và mẫu câu kiểm tra chất lượng để học tiếp nhóm từ liên quan đến kiểm soát chất lượng.

14. Học tiếng Trung máy móc để làm việc hiệu quả hơn

Trong nhà máy, tiếng Trung không chỉ là một ngoại ngữ mà còn là công cụ làm việc.

Một kỹ thuật viên có thể cần nói:

“Máy số 3 đang báo lỗi, động cơ không hoạt động, tôi cần kiểm tra cảm biến và có thể phải thay linh kiện.”

Nếu chỉ biết tiếng Trung phổ thông, đây là một câu khá khó. Nhưng nếu đã học theo hệ thống:

机器 → 故障 → 报警 → 电机 → 传感器 → 零件 → 更换

người học có thể nhanh chóng hình thành câu:

3号机器出现故障,一直报警,电机不转了。我需要检查传感器,可能需要更换零件。

Máy số 3 xảy ra sự cố, liên tục báo lỗi, động cơ không quay nữa. Tôi cần kiểm tra cảm biến, có thể cần thay linh kiện.

Đó mới là năng lực tiếng Trung công xưởng thực tế.

Kết luận

Nắm được từ vựng tiếng Trung máy móc trong nhà máy là nền tảng quan trọng đối với nhân viên kỹ thuật, bảo trì, sản xuất, QC và những người thường xuyên làm việc với doanh nghiệp Trung Quốc.

Bạn nên ưu tiên học theo các nhóm:

Máy móc → bộ phận → vận hành → sự cố → sửa chữa → bảo trì → thông số → dây chuyền → sản xuất.

Quan trọng hơn, hãy biến từng từ thành mẫu câu và tình huống thực tế. Khi đó, bạn sẽ không chỉ “biết tiếng Trung” mà có thể dùng tiếng Trung để xử lý công việc trong nhà máy.

Nếu muốn học bài bản hơn, Hoa Việt có thể phát triển riêng nhóm kiến thức này trong chương trình Tiếng Trung Công Xưởng, kết hợp từ vựng chuyên ngành với hội thoại, nghe hiểu và tình huống thực tế tại nhà máy.

Để lại một bình luận