Từ vựng tiếng Trung QC là nhóm kiến thức đặc biệt quan trọng đối với nhân viên kiểm soát chất lượng, QA/QC, kỹ thuật, sản xuất và những người thường xuyên làm việc với quản lý hoặc chuyên gia người Trung Quốc. Trong thực tế nhà máy, chỉ biết tiếng Trung giao tiếp thông thường là chưa đủ. Người làm QC cần hiểu chính xác các từ liên quan đến tiêu chuẩn, kiểm tra, sản phẩm lỗi, tỷ lệ lỗi, lấy mẫu, nguyên nhân, xử lý và báo cáo chất lượng.

Trong bài viết này, Hoa Việt tổng hợp các từ vựng tiếng Trung QC thường gặp nhất, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và các mẫu câu có thể sử dụng ngay trong công việc.
QC trong tiếng Trung là gì?
QC là viết tắt của Quality Control, nghĩa là kiểm soát chất lượng.
Trong tiếng Trung, QC thường được gọi bằng các cách:
- 质量控制 – zhìliàng kòngzhì – kiểm soát chất lượng
- 品质控制 – pǐnzhì kòngzhì – kiểm soát chất lượng
- 质量管理 – zhìliàng guǎnlǐ – quản lý chất lượng
- 品质管理 – pǐnzhì guǎnlǐ – quản lý chất lượng
- 质量部 – zhìliàng bù – bộ phận chất lượng
- 品质部 – pǐnzhì bù – bộ phận chất lượng
Tùy từng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp Trung Quốc hoặc Đài Loan, cách dùng 质量 và 品质 có thể khác nhau.
Ví dụ:
我是质量部的。
Wǒ shì zhìliàng bù de.
Tôi thuộc bộ phận chất lượng.
他是QC,负责产品检查。
Tā shì QC, fùzé chǎnpǐn jiǎnchá.
Anh ấy là QC, phụ trách kiểm tra sản phẩm.
1. Từ vựng tiếng Trung QC cơ bản
Đây là nhóm từ đầu tiên người làm QC nên ghi nhớ.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 质量 | zhìliàng | chất lượng |
| 2 | 品质 | pǐnzhì | chất lượng |
| 3 | 质量控制 | zhìliàng kòngzhì | kiểm soát chất lượng |
| 4 | 质量管理 | zhìliàng guǎnlǐ | quản lý chất lượng |
| 5 | 品质管理 | pǐnzhì guǎnlǐ | quản lý chất lượng |
| 6 | 质量部 | zhìliàng bù | bộ phận chất lượng |
| 7 | 品质部 | pǐnzhì bù | bộ phận chất lượng |
| 8 | 检查 | jiǎnchá | kiểm tra |
| 9 | 检验 | jiǎnyàn | kiểm nghiệm/kiểm tra |
| 10 | 检测 | jiǎncè | kiểm đo/kiểm tra |
| 11 | 测试 | cèshì | kiểm thử |
| 12 | 确认 | quèrèn | xác nhận |
| 13 | 标准 | biāozhǔn | tiêu chuẩn |
| 14 | 要求 | yāoqiú | yêu cầu |
| 15 | 规格 | guīgé | quy cách |
| 16 | 合格 | hégé | đạt |
| 17 | 不合格 | bù hégé | không đạt |
| 18 | 合格品 | hégé pǐn | sản phẩm đạt |
| 19 | 不良品 | bùliángpǐn | sản phẩm lỗi |
| 20 | 缺陷 | quēxiàn | khuyết tật/lỗi |
Ví dụ
请检查产品质量。
Qǐng jiǎnchá chǎnpǐn zhìliàng.
Hãy kiểm tra chất lượng sản phẩm.
这个产品不合格。
Zhège chǎnpǐn bù hégé.
Sản phẩm này không đạt.
这个产品符合质量标准。
Zhège chǎnpǐn fúhé zhìliàng biāozhǔn.
Sản phẩm này phù hợp tiêu chuẩn chất lượng.
2. Từ vựng tiếng Trung về kiểm tra sản phẩm
Trong công việc QC, 检查 – 检验 – 检测 – 测试 đều có thể liên quan đến kiểm tra nhưng phạm vi sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 检查 | jiǎnchá | kiểm tra |
| 检验 | jiǎnyàn | kiểm nghiệm/kiểm tra |
| 检测 | jiǎncè | kiểm đo |
| 测试 | cèshì | kiểm thử |
| 抽检 | chōujiǎn | kiểm tra lấy mẫu |
| 全检 | quánjiǎn | kiểm tra toàn bộ |
| 首件检查 | shǒujiàn jiǎnchá | kiểm tra sản phẩm đầu tiên |
| 首件 | shǒujiàn | sản phẩm đầu tiên |
| 巡检 | xúnjiǎn | kiểm tra tuần tra |
| 来料检验 | láiliào jiǎnyàn | kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào |
| 过程检验 | guòchéng jiǎnyàn | kiểm tra trong quá trình |
| 出货检验 | chūhuò jiǎnyàn | kiểm tra trước khi xuất hàng |
| 成品检验 | chéngpǐn jiǎnyàn | kiểm tra thành phẩm |
| 外观检查 | wàiguān jiǎnchá | kiểm tra ngoại quan |
| 尺寸检查 | chǐcùn jiǎnchá | kiểm tra kích thước |
| 功能测试 | gōngnéng cèshì | kiểm tra chức năng |
| 性能测试 | xìngnéng cèshì | kiểm tra tính năng |
| 检查结果 | jiǎnchá jiéguǒ | kết quả kiểm tra |
| 检验结果 | jiǎnyàn jiéguǒ | kết quả kiểm nghiệm |
| 检查记录 | jiǎnchá jìlù | ghi chép kiểm tra |
3. Từ vựng tiếng Trung QC về lấy mẫu
Lấy mẫu là nội dung rất thường gặp trong hoạt động kiểm tra chất lượng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 样品 | yàngpǐn | mẫu |
| 样本 | yàngběn | mẫu |
| 抽样 | chōuyàng | lấy mẫu |
| 抽检 | chōujiǎn | kiểm tra lấy mẫu |
| 抽样标准 | chōuyàng biāozhǔn | tiêu chuẩn lấy mẫu |
| 抽样数量 | chōuyàng shùliàng | số lượng lấy mẫu |
| 样品数量 | yàngpǐn shùliàng | số lượng mẫu |
| 批次 | pīcì | lô |
| 批量 | pīliàng | số lượng/lô hàng |
| 检查批 | jiǎnchá pī | lô kiểm tra |
| 合格数量 | hégé shùliàng | số lượng đạt |
| 不合格数量 | bù hégé shùliàng | số lượng không đạt |
| 不良数量 | bùliáng shùliàng | số lượng lỗi |
| 抽样比例 | chōuyàng bǐlì | tỷ lệ lấy mẫu |
Mẫu câu
这批产品需要抽检多少?
Zhè pī chǎnpǐn xūyào chōujiǎn duōshao?
Lô sản phẩm này cần lấy mẫu kiểm tra bao nhiêu?
按照标准进行抽样。
Ànzhào biāozhǔn jìnxíng chōuyàng.
Tiến hành lấy mẫu theo tiêu chuẩn.
抽样数量是多少?
Chōuyàng shùliàng shì duōshao?
Số lượng lấy mẫu là bao nhiêu?
4. Từ vựng tiếng Trung về tiêu chuẩn và quy cách
Đây là nhóm từ rất quan trọng khi QC trao đổi với kỹ thuật hoặc quản lý.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 标准 | biāozhǔn | tiêu chuẩn |
| 质量标准 | zhìliàng biāozhǔn | tiêu chuẩn chất lượng |
| 检验标准 | jiǎnyàn biāozhǔn | tiêu chuẩn kiểm tra |
| 规格 | guīgé | quy cách |
| 尺寸 | chǐcùn | kích thước |
| 参数 | cānshù | thông số |
| 技术要求 | jìshù yāoqiú | yêu cầu kỹ thuật |
| 标准值 | biāozhǔn zhí | giá trị tiêu chuẩn |
| 实际值 | shíjì zhí | giá trị thực tế |
| 上限 | shàngxiàn | giới hạn trên |
| 下限 | xiàxiàn | giới hạn dưới |
| 范围 | fànwéi | phạm vi |
| 公差 | gōngchā | dung sai |
| 允许范围 | yǔnxǔ fànwéi | phạm vi cho phép |
| 符合 | fúhé | phù hợp |
| 不符合 | bù fúhé | không phù hợp |
| 超标 | chāobiāo | vượt tiêu chuẩn |
| 达标 | dábiāo | đạt tiêu chuẩn |
Ví dụ:
这个尺寸符合标准吗?
Zhège chǐcùn fúhé biāozhǔn ma?
Kích thước này có đạt tiêu chuẩn không?
这个数据超出允许范围了。
Zhège shùjù chāochū yǔnxǔ fànwéi le.
Dữ liệu này đã vượt phạm vi cho phép.
尺寸不符合要求。
Chǐcùn bù fúhé yāoqiú.
Kích thước không phù hợp yêu cầu.
5. Từ vựng tiếng Trung về lỗi sản phẩm
Đây là nhóm từ mà nhân viên QC sử dụng thường xuyên nhất.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不良 | bùliáng | lỗi |
| 不良品 | bùliángpǐn | sản phẩm lỗi |
| 缺陷 | quēxiàn | khuyết tật |
| 问题 | wèntí | vấn đề |
| 异常 | yìcháng | bất thường |
| 故障 | gùzhàng | sự cố |
| 划伤 | huáshāng | trầy xước |
| 裂纹 | lièwén | vết nứt |
| 破损 | pòsǔn | hư hỏng |
| 变形 | biànxíng | biến dạng |
| 污渍 | wūzì | vết bẩn |
| 色差 | sèchā | lệch màu |
| 毛刺 | máocì | ba via |
| 气泡 | qìpào | bọt khí |
| 凹陷 | āoxiàn | lõm |
| 凸起 | tūqǐ | nhô/lồi |
| 松动 | sōngdòng | lỏng |
| 脱落 | tuōluò | bong/rơi |
| 断裂 | duànliè | gãy |
| 缺料 | quēliào | thiếu nguyên liệu |
| 多料 | duōliào | thừa nguyên liệu |
| 尺寸不良 | chǐcùn bùliáng | lỗi kích thước |
| 外观不良 | wàiguān bùliáng | lỗi ngoại quan |
| 功能不良 | gōngnéng bùliáng | lỗi chức năng |
6. Từ vựng về tỷ lệ lỗi và chất lượng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不良率 | bùliánglǜ | tỷ lệ lỗi |
| 合格率 | hégélǜ | tỷ lệ đạt |
| 良率 | liánglǜ | tỷ lệ hàng tốt |
| 缺陷率 | quēxiànlǜ | tỷ lệ khuyết tật |
| 数量 | shùliàng | số lượng |
| 总数量 | zǒng shùliàng | tổng số lượng |
| 不良数量 | bùliáng shùliàng | số lượng lỗi |
| 合格数量 | hégé shùliàng | số lượng đạt |
| 严重 | yánzhòng | nghiêm trọng |
| 轻微 | qīngwēi | nhẹ |
| 主要问题 | zhǔyào wèntí | vấn đề chính |
| 重复发生 | chóngfù fāshēng | xảy ra lặp lại |
Mẫu câu
今天的不良率是多少?
Jīntiān de bùliánglǜ shì duōshao?
Tỷ lệ lỗi hôm nay là bao nhiêu?
不良率太高了。
Bùliánglǜ tài gāo le.
Tỷ lệ lỗi cao quá.
这个问题最近经常发生。
Zhège wèntí zuìjìn jīngcháng fāshēng.
Vấn đề này gần đây thường xuyên xảy ra.
7. Mẫu câu tiếng Trung QC khi kiểm tra sản phẩm
Đây là phần quan trọng nhất nếu bạn muốn biến vốn từ vựng thành khả năng giao tiếp thực tế.
Khi yêu cầu kiểm tra
请检查一下这个产品。
Qǐng jiǎnchá yíxià zhège chǎnpǐn.
Hãy kiểm tra sản phẩm này.
请再检查一次。
Qǐng zài jiǎnchá yí cì.
Hãy kiểm tra lại một lần nữa.
请仔细检查。
Qǐng zǐxì jiǎnchá.
Hãy kiểm tra kỹ.
按照标准检查。
Ànzhào biāozhǔn jiǎnchá.
Kiểm tra theo tiêu chuẩn.
请确认检查结果。
Qǐng quèrèn jiǎnchá jiéguǒ.
Hãy xác nhận kết quả kiểm tra.
8. Mẫu câu khi phát hiện sản phẩm lỗi
这个产品有问题。
Zhège chǎnpǐn yǒu wèntí.
Sản phẩm này có vấn đề.
这个产品不合格。
Zhège chǎnpǐn bù hégé.
Sản phẩm này không đạt.
发现了一个不良品。
Fāxiàn le yí ge bùliángpǐn.
Phát hiện một sản phẩm lỗi.
这里有划伤。
Zhèlǐ yǒu huáshāng.
Chỗ này có vết xước.
这个尺寸不对。
Zhège chǐcùn bú duì.
Kích thước này không đúng.
颜色有色差。
Yánsè yǒu sèchā.
Màu sắc bị lệch màu.
这个产品变形了。
Zhège chǎnpǐn biànxíng le.
Sản phẩm này bị biến dạng.
这个零件松了。
Zhège língjiàn sōng le.
Linh kiện này bị lỏng.
9. Mẫu câu hỏi nguyên nhân lỗi
Khi phát hiện lỗi, QC không chỉ cần nói “sản phẩm lỗi” mà còn phải trao đổi để tìm nguyên nhân.
为什么会出现这个问题?
Wèishénme huì chūxiàn zhège wèntí?
Tại sao lại xuất hiện vấn đề này?
问题的原因是什么?
Wèntí de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân của vấn đề là gì?
是什么原因造成的?
Shì shénme yuányīn zàochéng de?
Nguyên nhân gì gây ra?
是机器的问题吗?
Shì jīqì de wèntí ma?
Có phải vấn đề do máy móc không?
是材料的问题吗?
Shì cáiliào de wèntí ma?
Có phải vấn đề do nguyên vật liệu không?
是操作错误吗?
Shì cāozuò cuòwù ma?
Có phải thao tác sai không?
10. Mẫu câu tiếng Trung QC khi yêu cầu xử lý
这个产品需要返工。
Zhège chǎnpǐn xūyào fǎngōng.
Sản phẩm này cần làm lại.
这个产品不能出货。
Zhège chǎnpǐn bù néng chūhuò.
Sản phẩm này không được xuất hàng.
请马上处理。
Qǐng mǎshàng chǔlǐ.
Hãy xử lý ngay.
请重新检查。
Qǐng chóngxīn jiǎnchá.
Hãy kiểm tra lại.
需要改善这个问题。
Xūyào gǎishàn zhège wèntí.
Cần cải thiện vấn đề này.
请提出改善方案。
Qǐng tíchū gǎishàn fāng’àn.
Hãy đưa ra phương án cải thiện.
请跟进处理结果。
Qǐng gēnjìn chǔlǐ jiéguǒ.
Hãy theo dõi kết quả xử lý.
11. Mẫu câu báo cáo chất lượng bằng tiếng Trung
QC thường xuyên phải báo cáo cho tổ trưởng, quản lý hoặc chuyên gia Trung Quốc.
Một số mẫu câu quan trọng:
今天检查了500个产品。
Hôm nay đã kiểm tra 500 sản phẩm.
发现10个不良品。
Phát hiện 10 sản phẩm lỗi.
不良率是2%。
Tỷ lệ lỗi là 2%.
主要问题是外观不良。
Vấn đề chính là lỗi ngoại quan.
目前已经找到原因。
Hiện tại đã tìm được nguyên nhân.
正在处理这个问题。
Đang xử lý vấn đề này.
预计下午可以完成。
Dự kiến chiều có thể hoàn thành.
问题已经解决了。
Vấn đề đã được giải quyết.
请确认一下结果。
Hãy xác nhận kết quả một chút.
12. Phân biệt một số từ tiếng Trung QC dễ nhầm
检查 và 检验
检查 thường mang nghĩa kiểm tra nói chung.
检查机器。
Kiểm tra máy.
检验 thường được sử dụng nhiều trong bối cảnh kiểm nghiệm, kiểm tra chất lượng.
产品检验。
Kiểm tra sản phẩm.
不良 và 不合格
不良 thường dùng để nói về lỗi/sản phẩm lỗi.
不良品 – sản phẩm lỗi
不良率 – tỷ lệ lỗi
不合格 nhấn mạnh sản phẩm không đạt tiêu chuẩn/yêu cầu.
产品不合格。
Sản phẩm không đạt.
质量 và 品质
Cả hai đều có thể liên quan đến “chất lượng”.
质量 được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
品质 cũng rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và sản xuất, đặc biệt trong một số doanh nghiệp sử dụng cách gọi theo hệ thống Đài Loan hoặc cách gọi nội bộ.
Vì vậy người làm QC nên nhận biết cả hai, thay vì chỉ học một từ.
13. Cách học từ vựng tiếng Trung QC nhanh và nhớ lâu
Không nên học:
质量 = chất lượng
检查 = kiểm tra
合格 = đạt
不良 = lỗi
rồi chuyển sang từ tiếp theo.
Hãy học theo chuỗi tình huống:
Bước 1: Phát hiện
发现不良品。
Phát hiện sản phẩm lỗi.
Bước 2: Xác định lỗi
这个产品有划伤。
Sản phẩm này có vết xước.
Bước 3: Tìm nguyên nhân
问题的原因是什么?
Nguyên nhân của vấn đề là gì?
Bước 4: Đưa ra phương án
需要返工。
Cần làm lại.
Bước 5: Theo dõi
请跟进处理结果。
Hãy theo dõi kết quả xử lý.
Bước 6: Báo cáo
不良率是2%。
Tỷ lệ lỗi là 2%.
Như vậy, bạn không chỉ nhớ từ vựng tiếng Trung QC, mà còn hình thành được một chuỗi phản xạ có thể sử dụng trong công việc.
Tiếng Trung QC khác gì tiếng Trung giao tiếp thông thường?
Một người có thể giao tiếp tiếng Trung khá tốt nhưng khi bước vào nhà máy vẫn gặp khó khăn.
Lý do là môi trường QC sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên môn như:
抽检、全检、首件、巡检、不良率、合格率、规格、参数、公差、缺陷、返工、报废、改善、原因分析…
Nếu chỉ học tiếng Trung giao tiếp thông thường, bạn có thể hiểu:
“Bạn ăn cơm chưa?”
nhưng lại không biết phải nói thế nào khi quản lý hỏi:
这批产品的不良率是多少?
“Lô sản phẩm này có tỷ lệ lỗi là bao nhiêu?”
Đó chính là khoảng cách giữa tiếng Trung giao tiếp và tiếng Trung sử dụng trong công việc.
Học tiếng Trung QC bài bản tại Hoa Việt
Nếu bạn đang làm QC/QA, sản xuất, kỹ thuật, kho hoặc quản lý tại nhà máy Trung Quốc, việc học riêng nhóm từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn tiếp cận công việc nhanh hơn.
Tuy nhiên, để sử dụng được tiếng Trung trong nhà máy, bạn không nên chỉ học danh sách từ. Cần kết hợp:
Từ vựng chuyên ngành → ngữ pháp → mẫu câu → hội thoại → nghe hiểu → phản xạ → tình huống thực tế.
Đây cũng là hướng xây dựng của chương trình Tiếng Trung Công Xưởng tại Hoa Việt, sử dụng giáo trình độc quyền và tập trung vào những tình huống thực tế trong môi trường doanh nghiệp, bao gồm sản xuất, QC/QA, kỹ thuật, kho vận và giao tiếp với quản lý người Trung Quốc.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về tiếng Trung QC
QC tiếng Trung là gì?
QC thường được hiểu là 质量控制 (zhìliàng kòngzhì) – kiểm soát chất lượng. Trong môi trường doanh nghiệp cũng thường gặp 品质控制 (pǐnzhì kòngzhì).
Nhân viên QC cần học những từ tiếng Trung nào?
Nên ưu tiên các nhóm: kiểm tra, tiêu chuẩn, quy cách, sản phẩm lỗi, lấy mẫu, tỷ lệ lỗi, nguyên nhân, xử lý, báo cáo và cải tiến chất lượng.
Không biết tiếng Trung có làm QC ở công ty Trung Quốc được không?
Có thể tùy vị trí và yêu cầu của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu công việc thường xuyên phải trao đổi với quản lý hoặc chuyên gia Trung Quốc thì tiếng Trung chuyên ngành sẽ là một lợi thế rất lớn.
Học tiếng Trung QC có cần biết HSK không?
HSK giúp xây dựng nền tảng tiếng Trung, nhưng HSK không thay thế tiếng Trung chuyên ngành. Một người có HSK tốt vẫn cần học thêm thuật ngữ và tình huống QC nếu muốn sử dụng tiếng Trung trong nhà máy.
Kết luận
Nắm được từ vựng tiếng Trung QC sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi làm việc với quản lý, kỹ thuật viên, công nhân và các bộ phận khác trong nhà máy. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất không phải là nhớ thật nhiều từ mà là biết sử dụng chúng trong đúng tình huống công việc.
Hãy bắt đầu từ những nhóm từ quan trọng nhất:
检查 → 合格 → 不合格 → 不良品 → 抽检 → 标准 → 规格 → 缺陷 → 不良率 → 原因 → 返工 → 改善 → 报告.
Sau đó luyện thành câu và hội thoại thực tế.
Nếu mục tiêu của bạn là giao tiếp tiếng Trung trong nhà máy, đặc biệt ở các vị trí QC/QA, sản xuất, kỹ thuật hoặc quản lý, bạn có thể tìm hiểu khóa học Tiếng Trung Công Xưởng tại Hoa Việt để học theo một lộ trình chuyên biệt thay vì tự học từng nhóm từ rời rạc.
