1000 từ vựng HSK4 hệ 9 cấp HSK3.0: Những thay đổi quan trọng người học cần biết

Trong những năm gần đây, hệ thống HSK đã có nhiều thay đổi lớn khi chuyển từ HSK 2.0 sang HSK 3.0 hệ 9 cấp. Điều này khiến rất nhiều học viên đang học HSK 4 cảm thấy hoang mang: liệu lượng từ vựng có tăng không, cấu trúc đề thi có khó hơn không và cần học như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Đặc biệt, phần từ vựng HSK4 hệ 9 cấp HSK3.0 được đánh giá là có sự thay đổi đáng kể về số lượng, độ ứng dụng và tính học thuật. Nếu trước đây HSK 4 chủ yếu tập trung vào giao tiếp và đọc hiểu cơ bản thì nay hệ thống mới yêu cầu người học có khả năng sử dụng tiếng Trung thực tế linh hoạt hơn nhiều.

Trong bài viết này, Hoa Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ về từ vựng HSK 4 theo chuẩn mới, sự khác biệt với HSK cũ và cách học hiệu quả để chinh phục kỳ thi HSK 4 trong thời gian ngắn nhất.

Từ vựng HSK4 hệ 9 cấp HSK3.0
Từ vựng HSK4 hệ 9 cấp HSK3.0: Những thay đổi quan trọng người học cần biết

HSK 3.0 hệ 9 cấp là gì?

HSK 3.0 là phiên bản mới của kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế do Trung Quốc công bố. Khác với hệ thống cũ gồm 6 cấp, HSK mới được chia thành:

  • Sơ cấp: cấp 1–3
  • Trung cấp: cấp 4–6
  • Cao cấp: cấp 7–9

Trong đó, HSK 4 hiện nay được xem là bước chuyển rất quan trọng từ nền tảng sang giai đoạn sử dụng tiếng Trung học thuật và giao tiếp thực tế.

Nếu bạn chưa hiểu rõ cấu trúc hệ thống mới, có thể tham khảo thêm bài viết: HSK 3.0 là gì? Những thay đổi quan trọng của hệ 9 cấp

Từ vựng HSK4 hệ 9 cấp HSK3.0 có gì khác trước?

1. Số lượng từ vựng tăng mạnh

Ở phiên bản HSK cũ, HSK 4 yêu cầu tích lũy khoảng 1200 từ vựng. Tuy nhiên trong hệ HSK 3.0, lượng từ vựng HSK 4 tích lũy được mở rộng đáng kể lên đến hơn 3000 từ.

Người học không chỉ cần nhớ mặt chữ mà còn phải:

  • Hiểu ngữ cảnh sử dụng
  • Biết kết hợp từ
  • Phản xạ giao tiếp thực tế
  • Hiểu sắc thái biểu đạt

Điều này khiến việc học từ vựng HSK 4 không còn là “học thuộc lòng” đơn thuần.

2. Từ vựng mang tính ứng dụng thực tế cao hơn

Một thay đổi rất rõ ở HSK 3.0 là hệ thống từ vựng được thiết kế sát với đời sống và môi trường làm việc thực tế hơn.

Ví dụ:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
经验 jīngyàn kinh nghiệm
沟通 gōutōng giao tiếp
计划 jìhuà kế hoạch
适合 shìhé phù hợp
提高 tígāo nâng cao

Đây đều là những từ xuất hiện rất nhiều trong:

  • công việc
  • phỏng vấn
  • học tập
  • giao tiếp hàng ngày

3. Xuất hiện nhiều cụm từ

Thay vì học từng từ đơn lẻ như trước, HSK 3.0 chú trọng nhiều hơn vào:

  • cụm từ cố định
  • cách kết hợp từ
  • phản xạ sử dụng tự nhiên

Ví dụ:

  • 提高能力 → nâng cao năng lực
  • 制定计划 → lập kế hoạch
  • 交流经验 → trao đổi kinh nghiệm

Điều này giúp người học sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn thay vì nói theo kiểu “dịch word by word”.

Chủ đề từ vựng HSK4 thường gặp

Chủ đề công việc

  • 面试 (phỏng vấn)
  • 工资 (lương)
  • 同事 (đồng nghiệp)
  • 负责 (phụ trách)

Chủ đề học tập

  • 作业 (bài tập)
  • 课程 (khóa học)
  • 练习 (luyện tập)
  • 成绩 (thành tích)

Chủ đề đời sống

  • 习惯 (thói quen)
  • 环境 (môi trường)
  • 健康 (sức khỏe)
  • 旅行 (du lịch)

Chủ đề cảm xúc

  • 紧张 (căng thẳng)
  • 放松 (thư giãn)
  • 失望 (thất vọng)
  • 满意 (hài lòng)

Vì sao nhiều học viên học mãi không nhớ từ vựng HSK 4?

Học riêng lẻ từng từ

Đây là lỗi phổ biến nhất. Khi chỉ học nghĩa tiếng Việt, bạn sẽ rất nhanh quên.

Không luyện ngữ cảnh

HSK 4 yêu cầu khả năng phản xạ và sử dụng thực tế. Nếu không đặt câu hoặc luyện hội thoại, từ vựng sẽ khó ghi nhớ lâu dài.

Bạn có thể đọc thêm bài: 5 lỗi kinh điển khi học HSK 1 và cách khắc phục để tránh sai phương pháp ngay từ đầu.

Chỉ học mà không ôn lặp lại

Muốn nhớ lâu cần:

  • ôn theo chu kỳ
  • gặp lại từ nhiều lần
  • sử dụng thường xuyên

HSK 4 có khó không?

HSK 4 được xem là cột mốc quan trọng vì:

  • lượng từ tăng mạnh
  • ngữ pháp dài hơn
  • đề đọc hiểu khó hơn
  • yêu cầu phản xạ giao tiếp thực tế

Tuy nhiên nếu học đúng phương pháp, người học hoàn toàn có thể đạt HSK 4 sau khoảng:

  • 8–12 tháng học nghiêm túc
  • hoặc nhanh hơn nếu có môi trường luyện tập tốt

Vì sao nên học luyện thi HSK 4 bài bản?

Rất nhiều học viên tự học gặp tình trạng:

  • học trước quên sau
  • biết từ nhưng không dùng được
  • làm đề đọc hiểu rất chậm
  • nghe không bắt kịp tốc độ

Đó là lý do việc tham gia khóa luyện thi HSK 4 trở nên quan trọng.

Tại Hoa Việt, học viên được:

✔ Hệ thống lại toàn bộ từ vựng HSK4 hệ 9 cấp HSK3.0
✔ Học theo cụm từ và ngữ cảnh thực tế
✔ Luyện đề sát format mới
✔ Tăng phản xạ nghe – nói – đọc hiểu
✔ Có giáo viên sửa lỗi trực tiếp

Đặc biệt, lộ trình học được thiết kế giúp học viên không chỉ “đậu HSK” mà còn sử dụng được tiếng Trung trong thực tế.

Nếu bạn đang muốn tăng tốc trình độ, có thể tham khảo thêm bài: Lộ trình luyện thi HSK 4 cho người mất gốc

Danh sách từ vựng HSK 4 hệ 9 cấp

STT Từ tiếng Trung Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Đặt câu Phiên âm câu Nghĩa của câu
1 /ā/ Trợ từ À, ừ (biểu thị cảm thán) 啊,这太棒了! /Ā, zhè tài bàng le!/ À, cái này quá tuyệt vời!
2 爱情 /àiqíng/ Danh từ Tình yêu 他们的爱情故事很感人。 /Tāmen de àiqíng gùshì hěn gǎnrén./ Câu chuyện tình yêu của họ rất cảm động.
3 爱心 /àixīn/ Danh từ Lòng từ bi, sự quan tâm 她总是帮助别人,很有爱心。 /Tā zǒngshì bāngzhù biérén, hěn yǒu àixīn./ Cô ấy luôn giúp đỡ người khác, rất có lòng nhân ái.
4 安检 /ānjiǎn/ Động từ Kiểm tra an ninh 请在机场进行安检。 /Qǐng zài jīchǎng jìnxíng ānjiǎn./ Xin vui lòng kiểm tra an ninh tại sân bay.
5 安排 /ānpái/ Động từ Sắp xếp, bố trí 我已经安排好了明天的会议。 /Wǒ yǐjīng ānpái hǎo le míngtiān de huìyì./ Tôi đã sắp xếp xong cuộc họp ngày mai.
6 /àn/ Động từ, Giới từ Nhấn, đẩy; theo 按计划,我们明天出发。 /Àn jìhuà, wǒmen míngtiān chūfā./ Theo kế hoạch, chúng ta sẽ khởi hành ngày mai.
7 按时 /ànshí/ Phó từ Đúng giờ, đúng hạn 请按时到达学校。 /Qǐng ànshí dàodá xuéxiào./ Xin hãy đến trường đúng giờ.
8 按照 /ànzhào/ Giới từ Theo, dựa theo 按照规定,我们不能迟到。 /Ànzhào guīdìng, wǒmen bùnéng chídào./ Theo quy định, chúng ta không được đến muộn.
9 白酒 /báijiǔ/ Danh từ Rượu trắng (rượu mạnh) 中国人常喝白酒庆祝节日。 /Zhōngguórén cháng hē báijiǔ qìngzhù jiérì./ Người Trung Quốc thường uống rượu trắng để ăn mừng lễ hội.
10 办公 /bàngōng/ Động từ Làm việc văn phòng, xử lý công việc 他在公司办公。 /Tā zài gōngsī bàngōng./ Anh ấy đang làm việc tại công ty.
11 办理 /bànlǐ/ Động từ Làm, giải quyết (thủ tục) 我要去银行办理业务。 /Wǒ yào qù yínháng bànlǐ yèwù./ Tôi phải đến ngân hàng làm thủ tục.
12 办事 /bànshì/ Động từ Xử lý công việc, lo việc 他很会办事。 /Tā hěn huì bànshì./ Anh ấy rất giỏi lo việc.
13 /bàng/ Tính từ, Danh từ Tuyệt vời, giỏi; cái gậy, cái que 你做得真棒! /Nǐ zuò de zhēn bàng!/ Bạn làm rất tuyệt!
14 保护 /bǎohù/ Động từ Bảo vệ 我们要保护环境。 /Wǒmen yào bǎohù huánjìng./ Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
15 保证 /bǎozhèng/ Động từ, Danh từ Đảm bảo, cam kết; sự đảm bảo 我保证按时完成。 /Wǒ bǎozhèng ànshí wánchéng./ Tôi cam kết hoàn thành đúng hạn.
16 /bào/ Động từ Ôm, bế 妈妈抱着孩子。 /Māma bàozhe háizi./ Mẹ đang ôm con.
17 报考 /bàokǎo/ Động từ Đăng ký thi 我要报考大学。 /Wǒ yào bàokǎo dàxué./ Tôi muốn đăng ký thi đại học.
18 报名 /bàomíng/ Động từ Đăng ký tham gia 请尽快报名参加比赛。 /Qǐng jǐnkuài bàomíng cānjiā bǐsài./ Xin nhanh chóng đăng ký tham gia cuộc thi.
19 抱歉 /bàoqiàn/ Tính từ Xin lỗi, lấy làm tiếc 我很抱歉迟到了。 /Wǒ hěn bàoqiàn chídào le./ Tôi rất xin lỗi vì đến muộn.
20 /bēi/ Động từ Vác, đeo trên lưng 他背着书包上学。 /Tā bēizhe shūbāo shàngxué./ Anh ấy vác cặp sách đi học.
21 背包 /bēibāo/ Danh từ Ba lô, balo 我的背包很重。 /Wǒ de bēibāo hěn zhòng./ Balo của tôi rất nặng.
22 北部 /běibù/ Danh từ Phần phía Bắc 中国北部冬天很冷。 /Zhōngguó běibù dōngtiān hěn lěng./ Phía Bắc Trung Quốc mùa đông rất lạnh.
23 /bèi/ Lượng từ Lần (gấp bội) 产量增加了两倍。 /Chǎnliàng zēngjiā le liǎng bèi./ Sản lượng tăng gấp đôi.
24 本科 /běnkē/ Danh từ Chương trình đại học (cử nhân) 他正在读本科。 /Tā zhèngzài dú běnkē./ Anh ấy đang học cử nhân.
25 本来 /běnlái/ Tính từ, Phó từ Nguyên bản, ban đầu; thực ra, vốn dĩ 他本来不想去。 /Tā běnlái bù xiǎng qù./ Anh ấy vốn dĩ không muốn đi.
26 /bèn/ Tính từ Ngốc, ngu ngốc 你一点都不笨。 /Nǐ yīdiǎn dōu bù bèn./ Bạn không ngu ngốc chút nào.
27 鼻子 /bízi/ Danh từ Mũi 他的鼻子很高。 /Tā de bízi hěn gāo./ Mũi anh ấy cao.
28 笔试 /bǐshì/ Động từ Thi viết, làm bài kiểm tra viết 明天要笔试。 /Míngtiān yào bǐshì./ Ngày mai phải thi viết.
29 毕业 /bìyè/ Động từ Tốt nghiệp 我明年毕业。 /Wǒ míngnián bìyè./ Năm sau tôi tốt nghiệp.
30 毕业生 /bìyèshēng/ Danh từ Sinh viên tốt nghiệp 他是去年毕业生。 /Tā shì qùnián bìyèshēng./ Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp năm ngoái.
31 便于 /biànyú/ Động từ Tiện cho, dễ dàng 这个设计便于使用。 /Zhège shèjì biànyú shǐyòng./ Thiết kế này tiện sử dụng.
32 标准 /biāozhǔn/ Danh từ, Tính từ Tiêu chuẩn; chuẩn, điển hình 他的发音很标准。 /Tā de fāyīn hěn biāozhǔn./ Phát âm của anh ấy rất chuẩn.
33 /biǎo/ Danh từ, Động từ Đồng hồ, bảng biểu; biểu lộ 我的表坏了。 /Wǒ de biǎo huài le./ Đồng hồ của tôi hỏng rồi.
34 表格 /biǎogé/ Danh từ Bảng biểu, form 请填写这个表格。 /Qǐng tiánxiě zhège biǎogé./ Xin điền vào bảng này.
35 表示 /biǎoshì/ Động từ Biểu thị, thể hiện 她表示同意。 /Tā biǎoshì tóngyì./ Cô ấy biểu thị đồng ý.
36 表现 /biǎoxiàn/ Động từ Thể hiện, biểu hiện 他在比赛中表现很好。 /Tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn hěn hǎo./ Anh ấy biểu hiện rất tốt trong cuộc thi.
37 表扬 /biǎoyáng/ Động từ Khen ngợi 老师表扬了他。 /Lǎoshī biǎoyáng le tā./ Thầy cô khen ngợi anh ấy.
38 饼干 /bǐnggān/ Danh từ Bánh quy, bánh bích quy 我喜欢吃巧克力饼干。 /Wǒ xǐhuān chī qiǎokèlì bǐnggān./ Tôi thích ăn bánh quy sô cô la.
39 /bìng/ Động từ, Phó từ, Liên từ Kết hợp; thực sự; và, cũng 他聪明并且努力。 /Tā cōngmíng bìngqiě nǔlì./ Anh ấy thông minh và chăm chỉ.
40 并且 /bìngqiě/ Liên từ Và, hơn nữa 他很聪明,并且很勤奋。 /Tā hěn cōngmíng, bìngqiě hěn qínfèn./ Anh ấy rất thông minh, hơn nữa rất chăm chỉ.
41 播放 /bōfàng/ Động từ Phát sóng, phát lại 电视正在播放新闻。 /Diànshì zhèngzài bōfàng xīnwén./ Ti vi đang phát tin tức.
42 博士 /bóshì/ Danh từ Tiến sĩ 他是博士。 /Tā shì bóshì./ Anh ấy là tiến sĩ.
43 不必 /búbì/ Phó từ Không cần, không phải 你不必担心。 /Nǐ búbì dānxīn./ Bạn không cần lo lắng.
44 不便 /búbiàn/ Tính từ, Động từ Bất tiện; thiếu tiền 现在去很不便。 /Xiànzài qù hěn búbiàn./ Đi bây giờ rất bất tiện.
45 不断 /búduàn/ Động từ, Phó từ Không ngừng; liên tục 他不断努力。 /Tā búduàn nǔlì./ Anh ấy liên tục nỗ lực.
46 不够 /búgòu/ Động từ, Phó từ Không đủ; không đủ mức 钱不够了。 /Qián búgòu le./ Tiền không đủ rồi.
47 不过 /búguò/ Liên từ, Phó từ Nhưng, tuy nhiên; chỉ, mà thôi 很好,不过有点贵。 /Hěn hǎo, búguò yǒudiǎn guì./ Rất tốt, nhưng hơi đắt.
48 不论 /búlùn/ Liên từ Dù, bất kể 不论多难,我都会坚持。 /Búlùn duō nán, wǒ dōu huì jiānchí./ Dù khó đến đâu, tôi cũng sẽ kiên trì.
49 /bù/ Danh từ Bước chân, bước tiến 他迈出了第一步。 /Tā màichū le dì yī bù./ Anh ấy đã bước ra bước đầu tiên.
50 /bù/ Danh từ, Lượng từ Bộ phận, bộ; (đơn vị cho sách, máy móc) 这是一部电影。 /Zhè shì yī bù diànyǐng./ Đây là một bộ phim.
51 不得不 /bùdébù/ Phó từ Phải, không thể không 我不得不离开。 /Wǒ bùdébù líkāi./ Tôi không thể không rời đi.
52 部分 /bùfen/ Danh từ Phần, bộ phận 这是其中的一部分。 /Zhè shì qízhōng de yī bùfen./ Đây là một phần trong đó.
53 不管 /bùguǎn/ Liên từ Dù, bất kể 不管怎么样,我都支持你。 /Bùguǎn zěnmeyàng, wǒ dōu zhīchí nǐ./ Dù thế nào, tôi cũng ủng hộ bạn.
54 不光 /bùguāng/ Phó từ, Liên từ Không chỉ; không chỉ… mà còn 他不光聪明,还很努力。 /Tā bùguāng cōngmíng, hái hěn nǔlì./ Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
55 不仅 /bùjǐn/ Liên từ Không chỉ 不仅漂亮,而且聪明。 /Bùjǐn piàoliang, érqiě cōngmíng./ Không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh.
56 不满 /bùmǎn/ Tính từ Không hài lòng 他对结果不满。 /Tā duì jiéguǒ bùmǎn./ Anh ấy không hài lòng với kết quả.
57 部门 /bùmén/ Danh từ Bộ phận, ban ngành 我在销售部门工作。 /Wǒ zài xiāoshòu bùmén gōngzuò./ Tôi làm việc ở bộ phận bán hàng.
58 不如 /bùrú/ Động từ Không bằng, kém hơn 他的成绩不如你。 /Tā de chéngjì bùrú nǐ./ Thành tích của anh ấy không bằng bạn.
59 /cā/ Động từ Lau, chùi 请擦干净桌子。 /Qǐng cā gānjìng zhuōzi./ Xin lau sạch bàn.
60 /cāi/ Động từ Đoán 你猜猜看。 /Nǐ cāicāi kàn./ Bạn đoán xem.
61 材料 /cáiliào/ Danh từ Tài liệu, vật liệu 这些是建筑材料。 /Zhèxiē shì jiànzhù cáiliào./ Đây là vật liệu xây dựng.
62 参观 /cānguān/ Động từ Thăm quan 我们去参观博物馆。 /Wǒmen qù cānguān bówùguǎn./ Chúng ta đi thăm bảo tàng.
63 参赛 /cānsài/ Động từ Tham gia thi đấu 他将参赛。 /Tā jiāng cānsài./ Anh ấy sẽ tham gia thi đấu.
64 餐厅 /cāntīng/ Danh từ Nhà hàng, căng tin 我们在餐厅吃饭。 /Wǒmen zài cāntīng chīfàn./ Chúng ta ăn ở nhà hàng.
65 操场 /cāochǎng/ Danh từ Sân thể thao 学生们在操场跑步。 /Xuéshēngmen zài cāochǎng pǎobù./ Học sinh đang chạy ở sân thể thao.
66 厕所 /cèsuǒ/ Danh từ Nhà vệ sinh 厕所在哪里? /Cèsuǒ zài nǎlǐ?/ Nhà vệ sinh ở đâu?
67 查看 /chákàn/ Động từ Kiểm tra, xem 请查看邮件。 /Qǐng chákàn yóujiàn./ Xin kiểm tra email.
68 茶叶 /cháyè/ Danh từ Lá trà 我喜欢喝绿茶茶叶。 /Wǒ xǐhuān hē lǜchá cháyè./ Tôi thích uống lá trà xanh.
69 查找 /cházhǎo/ Động từ Tìm kiếm 我在查找资料。 /Wǒ zài cházhǎo zīliào./ Tôi đang tìm kiếm tài liệu.
70 差点儿 /chàdiǎnr/ Tính từ, Phó từ Kém, không tốt lắm; suýt nữa 我差点儿迟到。 /Wǒ chàdiǎnr chídào./ Tôi suýt nữa muộn.
71 产生 /chǎnshēng/ Động từ Sinh ra, tạo ra 这个想法产生了问题。 /Zhège xiǎngfǎ chǎnshēng le wèntí./ Ý tưởng này tạo ra vấn đề.
72 /chǎng/ Danh từ Nhà máy 他在工厂工作。 /Tā zài gōngchǎng gōngzuò./ Anh ấy làm việc ở nhà máy.
73 /chǎng/ Lượng từ (đơn vị cho sự kiện, buổi biểu diễn) 一场比赛 /Yī chǎng bǐsài/ Một trận đấu
74 超过 /chāoguò/ Động từ Vượt quá 他的速度超过了我。 /Tā de sùdù chāoguò le wǒ./ Tốc độ của anh ấy vượt quá tôi.
75 车速 /chēsù/ Danh từ Tốc độ xe 请控制车速。 /Qǐng kòngzhì chēsù./ Xin kiểm soát tốc độ xe.
76 车位 /chēwèi/ Danh từ Chỗ đỗ xe 这里有车位吗? /Zhèlǐ yǒu chēwèi ma?/ Ở đây có chỗ đỗ xe không?
77 /chéng/ Danh từ Thành phố 这是一座古城。 /Zhè shì yī zuò gǔchéng./ Đây là một thành cổ.
78 /chéng/ Động từ Đi (xe), nhân 我乘地铁上班。 /Wǒ chéng dìtiě shàngbān./ Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.
79 成功 /chénggōng/ Động từ, Tính từ Thành công; thành công 他成功了。 /Tā chénggōng le./ Anh ấy đã thành công.
80 乘客 /chéngkè/ Danh từ Hành khách 乘客请上车。 /Chéngkè qǐng shàngchē./ Hành khách xin lên xe.
81 诚实 /chéngshí/ Tính từ Trung thực 他是一个诚实的人。 /Tā shì yīgè chéngshí de rén./ Anh ấy là người trung thực.
82 成为 /chéngwéi/ Động từ Trở thành 他想成为医生。 /Tā xiǎng chéngwéi yīshēng./ Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.
83 乘坐 /chéngzuò/ Động từ Đi (phương tiện) 请乘坐公交车。 /Qǐng chéngzuò gōngjiāochē./ Xin đi xe buýt.
84 吃惊 /chījīng/ Động từ Ngạc nhiên, giật mình 我很吃惊。 /Wǒ hěn chījīng./ Tôi rất ngạc nhiên.
85 /chí/ Tính từ Muộn, chậm trễ 他今天迟到了。 /Tā jīntiān chídào le./ Hôm nay anh ấy đến muộn.
86 /chóng/ Phó từ, Động từ Lại, lần nữa; lặp lại 请重说一遍。 /Qǐng chóng shuō yī biàn./ Xin nói lại một lần.
87 重新 /chóngxīn/ Phó từ Lại, từ đầu 我们重新开始。 /Wǒmen chóngxīn kāishǐ./ Chúng ta bắt đầu lại.
88 出差 /chūchāi/ Động từ Công tác 他去北京出差。 /Tā qù Běijīng chūchāi./ Anh ấy đi công tác Bắc Kinh.
89 出口 /chūkǒu/ Danh từ, Động từ Lối ra; xuất khẩu 出口在哪里? /Chūkǒu zài nǎlǐ?/ Lối ra ở đâu?
90 出现 /chūxiàn/ Động từ Xuất hiện 问题出现了。 /Wèntí chūxiàn le./ Vấn đề đã xuất hiện.
91 出行 /chūxíng/ Động từ Đi ra ngoài, di chuyển 假期出行的人很多。 /Jiàqī chūxíng de rén hěn duō./ Người đi ra ngoài trong kỳ nghỉ rất nhiều.
92 出租 /chūzū/ Động từ Cho thuê 这辆车出租。 /Zhè liàng chē chūzū./ Chiếc xe này cho thuê.
93 厨房 /chúfáng/ Danh từ Nhà bếp 厨房很干净。 /Chúfáng hěn gānjìng./ Nhà bếp rất sạch sẽ.
94 厨师 /chúshī/ Danh từ Đầu bếp 他是高级厨师。 /Tā shì gāojí chúshī./ Anh ấy là đầu bếp cao cấp.
95 /chuāng/ Danh từ Cửa sổ 打开窗。 /Dǎkāi chuāng./ Mở cửa sổ.
96 窗户 /chuānghu/ Danh từ Cửa sổ 窗户很大。 /Chuānghu hěn dà./ Cửa sổ rất lớn.
97 /chuī/ Động từ Thổi 风吹得很厉害。 /Fēng chuī de hěn lìhai./ Gió thổi mạnh.
98 词语 /cíyǔ/ Danh từ Từ ngữ 学习新词语。 /Xuéxí xīn cíyǔ./ Học từ ngữ mới.
99 /cǐ/ Đại từ Này, cái này 此时此刻 /Cǐ shí cǐ kè/ Lúc này
100 此次 /cǐcì/ Phó từ Lần này 此次旅行很愉快。 /Cǐcì lǚxíng hěn yúkuài./ Lần du lịch này rất vui vẻ.
101 此外 /cǐwài/ Liên từ Ngoài ra, hơn nữa 此外,还有一个问题。 /Cǐwài, hái yǒu yīgè wèntí./ Ngoài ra, còn một vấn đề nữa.
102 从此 /cóngcǐ/ Phó từ Từ nay về sau 从此以后,他改变了。 /Cóngcǐ yǐhòu, tā gǎibiàn le./ Từ nay về sau, anh ấy đã thay đổi.
103 从来 /cónglái/ Phó từ Từ trước đến nay, chưa từng 我从来不吸烟。 /Wǒ cónglái bù xīyān./ Tôi chưa từng hút thuốc.
104 从中 /cóngzhōng/ Phó từ Trong đó 我从中学会了很多。 /Wǒ cóngzhōng xuéhuì le hěn duō./ Tôi học được nhiều từ đó.

File PDF 1000 từ vựng HSK 4 (phiên bản HSK 3.0 – hệ 9 cấp). Tải về

Sự thay đổi của từ vựng HSK4 hệ 9 cấp HSK3.0 cho thấy xu hướng học tiếng Trung hiện nay không còn thiên về học thuộc lòng mà tập trung mạnh vào khả năng sử dụng thực tế.

Muốn chinh phục HSK 4, người học cần thay đổi phương pháp học từ vựng, luyện phản xạ ngôn ngữ và học theo ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ máy móc.

Nếu có lộ trình đúng và môi trường học phù hợp, HSK 4 không hề quá khó — ngược lại còn là bước đệm rất lớn cho du học, công việc và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

Để lại một bình luận